cross country
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc đua băng đồng: "cross country" chỉ một cuộc đua chạy dài qua địa hình tự nhiên như đồng ruộng, rừng, đồi núi, không phải trên đường nhựa hoặc đường đua.
- Môn thể thao băng đồng: Ngoài chạy, "cross country" còn dùng để chỉ các môn thể thao như đua xe đạp, trượt tuyết băng đồng, diễn ra trên địa hình tương tự.
Tính từ (khi dùng trước danh từ):
- Thuộc về băng đồng: "cross country" mô tả các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trên địa hình tự nhiên, vượt qua nhiều chướng ngại vật.
- Xuyên quốc gia: Trong một số ngữ cảnh, "cross country" có thể chỉ việc đi qua nhiều vùng hoặc quốc gia, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She won the cross country at the national championships. (Cô ấy đã thắng cuộc đua băng đồng tại giải vô địch quốc gia.)
- Cross country is a popular sport in high schools. (Môn thể thao băng đồng rất phổ biến ở các trường trung học.)
Tính từ:
- The cross country race was held in the forest. (Cuộc đua băng đồng được tổ chức trong rừng.)
- He prefers cross country skiing to downhill skiing. (Anh ấy thích trượt tuyết băng đồng hơn trượt tuyết đổ đèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run cross country": tham gia chạy băng đồng.
- The team runs cross country every weekend to prepare for the season. (Đội chạy băng đồng mỗi cuối tuần để chuẩn bị cho mùa giải.)
"cross country course": đường đua băng đồng.
- The cross country course was muddy after the rain. (Đường đua băng đồng trở nên lầy lội sau cơn mưa.)
"cross country event": sự kiện thể thao băng đồng.
- The cross country event attracted hundreds of participants. (Sự kiện thể thao băng đồng đã thu hút hàng trăm người tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
Cross-country (adj): dạng viết có dấu gạch ngang, thường dùng làm tính từ.
- They organized a cross-country trip across the desert. (Họ tổ chức một chuyến đi xuyên quốc gia qua sa mạc.)
Cross-country runner (n): người chạy băng đồng.
- He is a dedicated cross-country runner. (Anh ấy là một vận động viên chạy băng đồng tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
- Endurance race: cuộc đua sức bền (chỉ chung các cuộc đua đường dài).
- Off-road race: cuộc đua địa hình (thường dùng cho xe đạp hoặc xe hơi).
- Trail running: chạy đường mòn (một dạng chạy băng đồng nhưng thường trên các con đường mòn tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cross country không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Go cross country: đi băng đồng.
- They decided to go cross country instead of following the road. (Họ quyết định đi băng đồng thay vì đi theo con đường.)
Thành ngữ liên quan
- Cross country không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm miêu tả:
- "A cross country journey": một hành trình xuyên quốc gia.
- Their cross country journey took them from coast to coast. (Hành trình xuyên quốc gia của họ đã đưa họ từ bờ biển này sang bờ biển kia.)